Khi bố mẹ và con muốn hai danh sách trường khác nhau, mentor Global Gate Pass không đứng về phe nào. Cách gỡ là tách bất đồng thành ba lớp: mục tiêu (con muốn học gì, muốn trở thành ai), ràng buộc (ngân sách, khoảng cách, an toàn, thời gian) và niềm tin (về tên trường, về một quốc gia, về một ngành). Mỗi bên viết danh sách của mình kèm lý do, rồi cả nhà chấm chung theo một bộ tiêu chí đã thống nhất.
Trong phần lớn trường hợp mentor gặp, bất đồng không nằm ở giá trị của mỗi người, mà ở một ràng buộc chưa được nói ra hoặc một thông tin mà một bên chưa có. Khi những thứ ấy được đặt lên bàn, hai danh sách thường gặp nhau nhiều hơn cả nhà tưởng. Bài này trình bày cách mentor tổ chức các buổi làm việc ba bên, những mẫu bất đồng hay gặp, và những điều mentor không làm.
Ba lớp của một cuộc bất đồng về trường
Lớp mục tiêu. Con muốn học kiến trúc, bố mẹ muốn con học kinh doanh. Con muốn trải nghiệm một nền giáo dục khai phóng, bố mẹ muốn một tấm bằng nghề rõ ràng. Bất đồng ở lớp này là thật và cần được nói chuyện thẳng, vì nó quyết định ngành, và ngành quyết định danh sách trường.
Lớp ràng buộc. Bố mẹ muốn con học gần, ở một nước châu Á, vì lo cho sức khoẻ của con, vì có người thân ở đó, hoặc vì ngân sách. Nếu ràng buộc không được nói ra, nó xuất hiện dưới dạng phản đối từng trường một, và cuộc nói chuyện đi vòng mãi không tới đâu.
Lớp niềm tin. Một bên tin rằng chỉ những trường nổi tiếng mới đáng học, hoặc một nước nào đó an toàn hơn, hoặc một ngành nào đó chắc chắn có việc. Niềm tin có thể đúng, có thể chưa đúng; cách xử lý là đưa dữ liệu vào, không phải tranh luận ai đúng ai sai.
Vì sao phải tách. Khi cả ba lớp trộn vào nhau, mỗi lần bàn về một trường là một lần cãi lại từ đầu. Tách ra, cả nhà biết mình đang bất đồng về điều gì, và nhiều khi phát hiện chỉ một lớp là bất đồng thật.
Những mẫu bất đồng hay gặp và câu hỏi gỡ
Bảng dưới gom những mẫu bất đồng mentor gặp thường xuyên. Không gia đình nào giống hệt, nhưng xác định được bất đồng nằm ở lớp nào giúp chọn đúng câu hỏi để gỡ.
| Bố mẹ muốn | Con muốn | Thường nằm ở lớp | Câu hỏi gỡ |
|---|---|---|---|
| Trường nổi tiếng | Trường nhỏ hơn, hợp ngành | Niềm tin | Ở đúng ngành này, chương trình nào cho em điều em cần? |
| Nước có người thân | Nước khác | Ràng buộc | Điều bố mẹ lo nhất là gì, và có cách nào đáp ứng ở nước con chọn? |
| Ngành ổn định | Ngành nghệ thuật, thiết kế | Mục tiêu | Con hình dung công việc cụ thể ra sao, và đã thử làm chưa? |
| Học gần nhà | Học xa | Ràng buộc | Ngân sách và an toàn có phải là lý do chính không? |
| Đi sớm từ bậc phổ thông | Học xong lớp 12 ở Việt Nam | Ràng buộc và mục tiêu | Con đã sẵn sàng sống xa nhà chưa, và đi sớm để đạt được điều gì? |
Câu hỏi gỡ không nhằm thuyết phục bên nào. Nó giúp mỗi bên nói ra lý do thật, để danh sách chung được dựng trên những lý do ấy chứ không trên ý muốn bề mặt.
Buổi làm việc ba bên: cách mentor tổ chức
Khi có bất đồng rõ, mentor đề nghị một buổi làm việc có học sinh, bố mẹ và mentor, thường sau buổi chiến lược đầu tiên. Trình tự thường như sau:
- Trước buổi gặp, học sinh và bố mẹ mỗi bên viết riêng danh sách trường hoặc nước mình muốn, kèm một hai câu lý do cho mỗi lựa chọn. Viết riêng để không ai bị ảnh hưởng.
- Mở buổi gặp bằng việc mỗi bên đọc lý do, không bàn cãi. Mentor ghi lý do lên một bảng chung, xếp theo ba lớp mục tiêu, ràng buộc, niềm tin.
- Cả nhà thống nhất những ràng buộc cứng: mức trần ngân sách, khoảng cách tối đa, yêu cầu về an toàn. Đây là phần không thương lượng, và thường dễ thống nhất hơn ta tưởng khi đã nói ra.
- Với những điểm ở lớp niềm tin, mentor đưa dữ liệu: dữ liệu tuyển sinh, chương trình đào tạo, báo cáo đầu ra, chi phí thật. Mỗi bên tự đọc và tự điều chỉnh.
- Cả nhà chấm chung các trường còn lại bằng bộ tiêu chí đã thống nhất. Kết quả là một danh sách chung, có những trường từ danh sách của mỗi bên.
Buổi làm việc thường không kết thúc bằng thoả thuận hoàn toàn, và không cần phải thế. Điều cần đạt là một danh sách mà cả nhà đều chấp nhận được, kèm lý do viết ra cho từng trường.
Khi bất đồng thật ra là về ngành, không phải về trường
Nhiều cuộc tranh luận về trường thực chất là tranh luận về ngành. Bố mẹ muốn trường có ngành kinh doanh mạnh, con muốn trường có ngành thiết kế tốt; hai danh sách khác nhau vì hai ngành khác nhau. Trong trường hợp này, nói về tên trường là nói lạc đề. Mentor đề nghị tạm gác danh sách trường lại để bàn về ngành trước.
Có vài lối đi giúp hai bên gặp nhau. Một là chọn những trường cho phép học hai chuyên ngành hoặc một chuyên ngành chính kèm chuyên ngành phụ, ví dụ thiết kế kèm kinh doanh. Hai là chọn chương trình có năm đầu rộng, cho học sinh thử cả hai hướng trước khi quyết. Ba là để học sinh làm một dự án nhỏ hoặc một khoá ngắn hạn trong ngành em muốn, để cả nhà thấy năng lực và độ nghiêm túc của em.
Mentor không quyết ngành thay gia đình. Nhưng mentor có thể giúp học sinh trình bày lựa chọn của mình một cách có căn cứ, và giúp bố mẹ thấy những con đường nghề nghiệp cụ thể của ngành con chọn, thay vì hình dung chung chung.
Khi bố mẹ có những lo lắng chưa nói ra
Có những ràng buộc bố mẹ ngại nói trước mặt con: lo ngân sách gia đình không đủ cho cả khoá nếu có biến cố, lo sức khoẻ tinh thần của con khi sống xa, lo áp lực từ họ hàng, hoặc kỳ vọng con về làm ở công việc kinh doanh của gia đình. Khi những lo lắng này không được nói ra, chúng xuất hiện dưới dạng phản đối những trường cụ thể mà không có lý do rõ ràng, và con cảm thấy bị áp đặt.
Global Gate Pass có buổi làm việc riêng cho phụ huynh, nơi bố mẹ được nói thẳng những điều này với mentor. Mục đích không phải giữ bí mật với con, mà giúp bố mẹ sắp xếp lo lắng của mình thành những ràng buộc cụ thể, rồi trình bày với con theo cách con hiểu được. "Bố mẹ chỉ lo được tới mức này mỗi năm" dễ nghe hơn nhiều so với "trường đó không được".
Tương tự, mentor cũng có buổi riêng với học sinh. Có những điều học sinh ngại nói với bố mẹ: em không muốn học ngành bố mẹ chọn, em sợ không theo được trường danh tiếng, em muốn đi xa để tự lập. Mentor giúp em nói những điều ấy với bố mẹ một cách bình tĩnh và có căn cứ.
Tình huống minh hoạ: một nước gần và một nước xa
Tình huống giả định: học sinh lớp 11 muốn học ngành truyền thông ở Bắc Mỹ, bố mẹ muốn con học ở một nước châu Á gần nhà. Hai danh sách không có trường nào trùng nhau. Mỗi lần bàn về trường, cuộc nói chuyện kết thúc bằng im lặng.
Ở buổi ba bên, khi lý do được viết ra, mentor thấy lý do của bố mẹ gồm hai phần: ngân sách và lo con chưa tự lập được. Lý do của con là em muốn học trong môi trường truyền thông năng động, và em đã tìm hiểu kỹ chương trình. Ràng buộc ngân sách được nói thành con số; hoá ra một số trường ở Canada nằm trong mức trần nếu có học bổng tự động. Lo lắng về tự lập được giải quyết một phần bằng kế hoạch: em tham gia một khoá hè ngắn ở nước ngoài trước, và cả nhà đánh giá lại sau khoá hè.
Danh sách chung cuối cùng có cả trường ở Canada và trường ở châu Á, với trường ở châu Á làm phương án an toàn mà em cũng thấy hay. Không bên nào được trọn ý mình, nhưng cả hai bên đều hiểu vì sao danh sách trông như vậy.
Khi kết quả về: giữ đúng điều cả nhà đã thống nhất
Bất đồng thường quay lại vào mùa nhận kết quả. Học sinh được nhận ở trường em thích, bố mẹ lại nghiêng về trường kia vì gói học bổng tốt hơn; hoặc ngược lại. Đây là lúc tờ ghi chép từ buổi làm việc ba bên phát huy tác dụng.
Mentor mở lại bảng tiêu chí và những ràng buộc cả nhà đã thống nhất từ trước: mức trần ngân sách, khoảng cách, ngành học. Các lời mời được đặt lên bảng ấy, không phải lên cảm xúc của khoảnh khắc nhận thư. Nếu một lời mời vượt ràng buộc cứng, nó đã bị loại từ trước bởi chính những người đang tranh luận, và điều đó giúp cả nhà bớt cảm giác người này áp đặt người kia.
Nếu có thông tin mới thật sự thay đổi bức tranh, như một học bổng ngoài dự kiến hay một biến cố tài chính của gia đình, ràng buộc được cập nhật công khai với cả nhà, rồi mới chấm lại. Thay đổi ràng buộc là chuyện bình thường; thay đổi ngầm, không nói ra, mới là thứ làm mất lòng tin giữa bố mẹ và con.
Những điều mentor không làm
Trong các cuộc bất đồng gia đình, vai trò của mentor có giới hạn rõ. Global Gate Pass giữ những nguyên tắc sau:
- Không đứng về phe nào. Mentor đưa dữ liệu và đặt câu hỏi; quyết định là của gia đình.
- Không thuyết phục thay một bên. Mentor không được thuê để làm học sinh đổi ý theo bố mẹ, hay ngược lại.
- Không đưa trường vào danh sách khi lý do duy nhất là để làm vừa lòng một bên, nếu trường ấy không hợp với hồ sơ hay mục tiêu.
- Không bỏ qua dấu hiệu học sinh bị áp lực quá mức. Khi thấy cần, mentor đề nghị tạm dừng và gợi ý gia đình tìm hỗ trợ chuyên môn phù hợp.
Nếu gia đình đang có hai danh sách khác nhau và chưa biết bắt đầu nói chuyện từ đâu, có thể đặt lịch buổi tư vấn đầu tiên 60 phút miễn phí qua form ở trang Liên hệ. Buổi đầu có thể có cả học sinh và bố mẹ, mỗi bên mang theo danh sách của mình.
Câu hỏi thường gặp
Ai là người quyết định cuối cùng: bố mẹ hay con?
Gia đình quyết định theo cách của gia đình. Mentor khuyến khích học sinh có tiếng nói lớn trong việc chọn trường và ngành, vì em là người sẽ học bốn năm ở đó, và bố mẹ có tiếng nói quyết định với các ràng buộc như ngân sách.
Có nên để con tự chọn hoàn toàn không?
Học sinh tuổi mười sáu mười bảy thường chưa có đủ thông tin về tài chính, đời sống và nghề nghiệp để tự quyết hoàn toàn. Cách tốt hơn là con chọn trong khuôn khổ những ràng buộc bố mẹ đã nói rõ.
Mentor có nói riêng với bố mẹ những điều học sinh chia sẻ không?
Không tự ý nói lại những điều học sinh chia sẻ riêng, trừ khi có dấu hiệu nguy hiểm tới sự an toàn của em. Mentor giúp em tự nói với bố mẹ, theo cách em thấy thoải mái.
Bất đồng kéo dài thì có ảnh hưởng tới hồ sơ không?
Có. Bất đồng kéo dài làm chậm việc chốt danh sách, và bài luận viết khi học sinh chưa chắc mình đi đâu thường thiếu sức thuyết phục. Vì vậy mentor đề nghị giải quyết sớm, trong vài tuần đầu.
Có nên đưa cả hai danh sách vào để nộp hết không?
Nộp hết thường khiến danh sách quá dài, bài luận cho mỗi trường mỏng đi, và đến khi có kết quả, bất đồng vẫn còn nguyên. Tốt hơn là thống nhất danh sách chung trước khi nộp.
Ông bà hoặc họ hàng tham gia ý kiến thì sao?
Ý kiến của người thân được tôn trọng, nhưng mentor đề nghị gia đình xác định rõ ai là người quyết định và ai là người góp ý. Buổi làm việc ba bên chỉ gồm những người sẽ quyết định và chi trả.