Trại hè hay chuyến trao đổi ở nước ngoài chỉ nên thành chủ đề bài luận chính khi nó chứa một chi tiết mà không học sinh nào khác có: một suy nghĩ đổi hướng cụ thể, một việc em làm khác đi sau đó, một mâu thuẫn em tự gỡ. Phần lớn trường hợp, trải nghiệm ngắn hạn hợp hơn với một dòng trong danh sách hoạt động được viết chặt, hoặc một chi tiết nhỏ nằm trong bài luận về chủ đề khác. Kiểu bài "chuyến đi đã thay đổi cuộc đời em" là kiểu hội đồng tuyển sinh đọc nhiều nhất và nhớ ít nhất.
Mentor Global Gate Pass không bắt học sinh tránh chủ đề này. Điều mentor làm là đi từ ghi chép thật của học sinh, tìm chi tiết có sức nặng, rồi quyết định chỗ đặt hợp nhất. Bài này trình bày quy trình đó, các khuôn sáo hay gặp và cách viết một dòng hoạt động trong giới hạn ký tự ngắn.
Vì sao bài luận về chuyến đi dễ sáo
Bài luận về trải nghiệm nước ngoài thường đi theo một khuôn ba nhịp: em đến nơi lạ và bỡ ngỡ, em gặp khó khăn với ngôn ngữ hay văn hoá, em vượt qua và trưởng thành. Khuôn này không sai, nhưng nó giống hệt hàng nghìn bài khác, và nó kể về hoàn cảnh nhiều hơn kể về người viết. Người đọc hồ sơ không học được gì mới về em qua một bài như vậy.
Vấn đề thứ hai là bài loại này dễ để lộ đặc quyền mà người viết không để ý. Một học sinh kể mình "nhận ra giá trị của sự giản dị" sau một tuần trải nghiệm ở vùng nghèo của một nước khác có thể vô tình đặt người dân nơi đó vào vai đạo cụ cho câu chuyện trưởng thành của mình. Người đọc nhạy cảm sẽ nhận ra ngay.
Vấn đề thứ ba là thiếu hệ quả. Bài kể nhiều về chuyến đi nhưng không nói em làm gì khác đi sau khi về. Hội đồng tuyển sinh quan tâm đến con người em sẽ mang vào trường, nên điều xảy ra sau chuyến đi thường nặng ký hơn bản thân chuyến đi.
Quy trình tìm chi tiết có sức nặng
Trong quy trình kèm bài luận của Global Gate Pass, phần dùng trải nghiệm ngắn hạn đi qua các bước sau. Học sinh tự làm cũng theo được:
- Đọc lại nhật ký hoặc ghi chép trong chuyến đi. Nếu không có ghi chép, ngồi viết lại theo từng ngày trong một buổi, càng sớm sau chuyến đi càng tốt.
- Gạch dưới mọi chỗ em ngạc nhiên, bực mình, lúng túng hoặc đổi ý. Đó là nơi có câu chuyện, không phải chỗ em thấy vui.
- Với mỗi chỗ gạch dưới, hỏi: chuyện này có xảy ra được ở Việt Nam không? Nếu có, nó nói về em nhiều hơn về chuyến đi, và đó là chất liệu tốt.
- Hỏi tiếp: sau đó em đã làm gì khác đi? Một chi tiết không có hệ quả thường chỉ hợp làm câu phụ.
- Chọn một đến hai chi tiết mạnh nhất và quyết định chỗ đặt: bài luận chính, bài luận phụ của trường, dòng hoạt động, hay không dùng.
Bước thứ ba hay làm học sinh bất ngờ. Chi tiết mạnh nhất thường không phải "lần đầu em thấy tuyết" mà là "lần đầu em bị phản bác trong lớp và không biết bảo vệ ý mình", chuyện có thể xảy ra ở bất kỳ đâu nhưng chuyến đi làm em nhìn thấy nó.
Chọn chỗ đặt cho trải nghiệm ngắn hạn
Bảng dưới là cách mentor thường quyết định trải nghiệm nên nằm ở đâu trong hồ sơ, dựa trên chi tiết tìm được ở bước trên.
| Điều tìm được | Chỗ đặt hợp | Lý do |
|---|---|---|
| Một thay đổi trong cách nghĩ có hệ quả kéo dài, em còn làm tiếp đến lúc nộp đơn | Bài luận chính | Có câu chuyện, có người, có hệ quả |
| Một trải nghiệm học thuật cụ thể liên quan ngành đăng ký | Bài luận phụ về ngành, hoặc bài luận cá nhân hồ sơ Anh | Cho thấy mối quan tâm với ngành có chiều sâu |
| Một vai trò rõ ràng: trưởng nhóm dự án, người tổ chức một hoạt động | Dòng hoạt động | Vai trò và kết quả nói đủ trong vài chục chữ |
| Trải nghiệm vui nhưng không có chi tiết riêng | Dòng hoạt động ngắn hoặc không dùng | Để chỗ cho hoạt động khác sâu hơn |
| Một chi tiết nhỏ về văn hoá hoặc gia đình bản xứ | Câu minh hoạ trong bài luận về chủ đề khác | Chi tiết làm bài khác sống động, không cần làm trung tâm |
Quyết định "không dùng" là quyết định hợp lệ. Học sinh thường tiếc vì gia đình đã chi nhiều cho chuyến đi, nhưng hồ sơ có giới hạn chỗ, và mỗi chỗ nên dành cho thứ nói về em rõ nhất.
Viết một dòng hoạt động trong giới hạn ký tự ngắn
Nhiều hệ thống nộp đơn giới hạn phần mô tả hoạt động ở mức rất ngắn, chỉ đủ một hai câu. Với chương trình ngắn hạn, mentor khuyên dùng chỗ đó cho ba thứ theo thứ tự: em làm gì, kết quả cụ thể, và nếu còn chỗ thì điều em làm tiếp. Tên chương trình và nơi tổ chức đã có ở trường thông tin riêng, không cần nhắc lại trong phần mô tả.
So hai cách viết, đều là ví dụ dựng để minh hoạ. Cách thứ nhất: "Tham gia chương trình hè về kinh doanh tại một đại học ở Mỹ, học hỏi nhiều kiến thức và giao lưu với bạn bè quốc tế." Cách thứ hai: "Nhóm năm người, phụ trách khảo sát khách hàng cho kế hoạch kinh doanh cuối khoá; phỏng vấn ba mươi người; về nước áp dụng cho tiệm bánh của gia đình." Cách thứ hai cho người đọc biết vai trò, quy mô và hệ quả, trong cùng số chữ.
Mô tả phải đúng với giấy tờ và với điều thật sự diễn ra. "Trưởng nhóm" chỉ ghi khi em thật sự được giao vai đó. Trong quy trình của Global Gate Pass, mọi dòng hoạt động đều được kiểm chéo với giấy chứng nhận và ghi chép gốc trước khi nộp.
Những khuôn sáo nên gạch khỏi bản nháp
Câu mở bằng cảnh máy bay hạ cánh. Hội đồng tuyển sinh đọc cảnh này nhiều đến mức nó không còn tạo hình ảnh nào. Mở bằng một khoảnh khắc ở giữa chuyến đi, khi đang có chuyện, hiệu quả hơn nhiều.
"Em đã bước ra khỏi vùng an toàn". Câu này nói kết luận thay vì cho người đọc thấy. Thay bằng việc cụ thể em làm mà trước đó em chưa từng làm.
"Thế giới thật rộng lớn và đa dạng". Đúng nhưng không mang thông tin. Một chi tiết về một người bạn cụ thể nói nhiều hơn một câu khái quát.
Danh sách các nơi đã đi. Kể tên năm thành phố, ba bảo tàng biến bài luận thành lịch trình tour. Chọn một nơi, một lúc, đi sâu vào đó.
Kết bằng lời cảm ơn chương trình. Bài luận không phải thư cảm ơn. Kết bằng điều em làm hoặc nghĩ khác đi bây giờ.
Hồ sơ Anh và châu Âu: trải nghiệm phải nối vào ngành
Bài luận cá nhân gửi các trường Anh qua UCAS chỉ có một bài cho mọi lựa chọn, và người đọc là giảng viên hoặc cán bộ tuyển sinh của ngành. Ở đây, một đoạn kể về chuyến trao đổi văn hoá chỉ có chỗ đứng khi nó nối được vào ngành em đăng ký: em học được gì về môn học, em đã đọc hay làm thêm gì sau đó, câu hỏi chuyên môn nào em mang về. Một học sinh đăng ký ngành kinh tế có thể dùng quan sát về cách một thị trấn nhỏ ở nước ngoài vận hành chợ địa phương, nếu em đã đọc thêm và nghĩ tiếp về nó; một đoạn tả cảm xúc khi xa nhà thì gần như không có chỗ.
Hồ sơ các nước châu Âu lục địa thường đi theo tinh thần tương tự, với thư động lực tập trung vào ngành và chương trình. Mentor phụ trách khu vực châu Âu của Global Gate Pass, Phạm Khánh Linh, cùng học sinh lọc trải nghiệm theo đúng tiêu chí này khi làm hồ sơ đi Đức, Hà Lan, Pháp hay Phần Lan. Học sinh nộp cùng lúc nhiều nước thường cần hai cách dùng khác nhau cho cùng một trải nghiệm.
Phần thông tin bổ sung: khi nào cần dùng
Nhiều hệ thống nộp đơn có một ô thông tin bổ sung không bắt buộc. Với học sinh đi trao đổi một học kỳ, ô này hợp để giải thích ngắn gọn vì sao học bạ có một giai đoạn ở trường khác, điểm của học kỳ đó được tính thế nào ở trường Việt Nam, và bảng điểm của trường nước ngoài sẽ được gửi riêng. Viết như một ghi chú hành chính, rõ ràng, không kể lể.
Ô này không phải chỗ để viết thêm một bài luận về chuyến đi. Người đọc hồ sơ có ít thời gian, và một ô thông tin bổ sung dài dòng về điều không cần giải thích làm họ mệt hơn là ấn tượng. Mentor chỉ khuyên dùng khi có điều thật sự cần làm rõ để người đọc hiểu đúng phần còn lại của hồ sơ.
Một ví dụ dựng để minh hoạ cho ghi chú đủ dùng: "Em học học kỳ I năm lớp 11 tại một trường THPT ở nước ngoài theo chương trình trao đổi; trường ở Việt Nam công nhận kết quả học kỳ này và ghi trong học bạ; bảng điểm của trường nước ngoài được gửi riêng." Ba câu, đủ để người đọc khỏi thắc mắc.
Tình huống minh hoạ: từ một bài kể chuyến đi sang một bài về cách học
Tình huống dưới đây được dựng để minh hoạ cách kèm, không lấy từ bài của học sinh nào. Bản nháp đầu của một học sinh kể bốn tuần ở một chương trình khoa học hè: những ngày đầu bỡ ngỡ, bạn bè quốc tế, chuyến tham quan, buổi thuyết trình cuối khoá, và kết luận "em đã trưởng thành hơn". Bài đọc trôi, không có lỗi, và không để lại gì.
Khi đọc lại ghi chép, mentor thấy một dòng học sinh viết ở tuần thứ hai: người hướng dẫn trả lại bản báo cáo thí nghiệm với một câu hỏi duy nhất "em chắc kết quả này đúng không?", và em mất cả buổi tối để nhận ra mình đã bỏ qua một sai số. Về nước, em bắt đầu tự đặt câu hỏi đó cho mọi bài làm, và lập một nhóm học nhỏ ở trường để các bạn kiểm chéo bài của nhau.
Bản nháp thứ hai bỏ gần hết phần kể chuyến đi, giữ lại buổi tối đó và kể tiếp nhóm học ở Việt Nam. Chủ đề bài luận đổi từ "chuyến đi của em" sang "cách em học", và chương trình hè chỉ còn là nơi câu chuyện bắt đầu. Học sinh tự viết lại toàn bộ; mentor chỉ chỉ ra chỗ có câu chuyện.
Câu hỏi thường gặp
Có nên viết bài luận chính về chuyến trao đổi văn hoá không?
Có thể, nếu chuyến đi chứa một chi tiết riêng có hệ quả kéo dài, nói về em nhiều hơn về nơi em đến. Nếu bài chỉ kể lại hành trình và kết luận em trưởng thành, nên chọn chủ đề khác và đưa chuyến đi vào danh sách hoạt động.
Không ghi nhật ký trong chuyến đi thì có còn dùng được không?
Vẫn dùng được, nhưng nên ngồi viết lại càng sớm càng tốt, theo từng ngày, với những gì còn nhớ. Ảnh chụp, tin nhắn với gia đình, bài làm trong chương trình đều giúp gợi lại chi tiết. Sau vài tháng, phần lớn chi tiết có giá trị đã mất.
Ghi chương trình hè trong danh sách hoạt động có cần nêu tên trường tổ chức không?
Ghi đúng tên đơn vị tổ chức và tên chương trình ở phần thông tin của hoạt động. Nếu chương trình do một công ty tổ chức tại khuôn viên trường, không ghi như thể đó là khoá học của trường. Phần mô tả nên dành cho vai trò và kết quả.
Bài luận về chuyến đi tình nguyện ở nước ngoài có rủi ro gì?
Rủi ro lớn nhất là vô tình đặt người dân nơi đó vào vai phụ cho câu chuyện trưởng thành của người viết. Nếu viết, hãy tập trung vào điều em học được về cách làm việc với người khác và về giới hạn của chính mình, tránh giọng thương hại hay giải cứu.
Mentor có sửa câu chữ trong bài luận không?
Mentor của Global Gate Pass chỉ ra chỗ có câu chuyện, chỗ thừa, chỗ chưa rõ, chỗ nghe không giống giọng học sinh, nhưng không viết lại câu thay học sinh. Bài luận phải là giọng của chính em, và đó cũng là điều hội đồng tuyển sinh muốn nghe.