Một tỉ lệ có việc làm sau tốt nghiệp chỉ đáng tin khi trả lời được bốn câu hỏi: khảo sát làm sau tốt nghiệp bao lâu, bao nhiêu phần trăm sinh viên trả lời, "có việc làm" được định nghĩa thế nào, và số liệu có tách riêng theo ngành và theo sinh viên quốc tế không. Con số chín mươi phần trăm trên trang tuyển sinh có thể rất đáng tin, cũng có thể gần như không nói gì, tuỳ vào bốn câu trả lời ấy.
Mentor Global Gate Pass đọc báo cáo đầu ra ở cấp chương trình, không ở cấp trường, và đặt nó vào bối cảnh con đường nghề nghiệp học sinh định đi: ở lại làm việc một thời gian, học tiếp, hay quay về Việt Nam. Bài này giải thích các nguồn số liệu đầu ra ở từng nước, chỗ sinh viên quốc tế hay vắng mặt trong số liệu, và những câu nên hỏi thêm.
Bốn câu hỏi trước khi tin một tỉ lệ có việc làm
Khảo sát sau tốt nghiệp bao lâu? Khảo sát ba tháng sau tốt nghiệp và khảo sát mười lăm tháng sau tốt nghiệp cho hai bức tranh khác nhau. Khảo sát càng sớm, tỉ lệ có việc càng thấp nhưng phản ánh mức độ chuẩn bị của chương trình; khảo sát muộn hơn cho thấy sinh viên ổn định ra sao.
Bao nhiêu phần trăm trả lời? Nếu chỉ một phần nhỏ sinh viên trả lời khảo sát, con số có thể bị lệch: người có việc tốt thường sẵn lòng trả lời hơn. Báo cáo đáng tin luôn ghi tỉ lệ phản hồi; báo cáo không ghi thì nên hỏi.
"Có việc làm" gồm những gì? Có báo cáo tính cả việc bán thời gian, việc không liên quan ngành, hoặc gộp "có việc hoặc đang học tiếp" thành một con số. Gộp như vậy không sai, nhưng phải biết để đọc đúng. Câu hỏi quan trọng hơn là bao nhiêu phần trăm làm việc toàn thời gian, đúng hoặc gần đúng ngành.
Số liệu tách theo ngành và theo sinh viên quốc tế không? Tỉ lệ toàn trường che mất sự khác biệt rất lớn giữa các ngành. Và nếu khảo sát chủ yếu là sinh viên trong nước, con số có thể không phản ánh hoàn cảnh của sinh viên quốc tế, vốn còn phụ thuộc vào quy định visa làm việc sau tốt nghiệp.
Các nguồn số liệu đầu ra ở những nước học sinh Việt hay chọn
Mỗi nước có cách thu thập khác nhau. Biết nguồn giúp đọc đúng con số và biết nó có so được giữa các trường hay không.
| Nước | Nguồn chính | Đặc điểm cần biết |
|---|---|---|
| Anh | Khảo sát Graduate Outcomes cấp quốc gia, do HESA thực hiện | Khảo sát khoảng mười lăm tháng sau tốt nghiệp, cùng phương pháp cho mọi trường nên so được giữa các trường |
| Úc | Khảo sát Graduate Outcomes Survey thuộc bộ QILT | Khảo sát vài tháng sau tốt nghiệp, có số theo lĩnh vực học, có công cụ so trên trang QILT |
| Mỹ | Báo cáo "first destination" của từng trường, nhiều trường theo chuẩn của NACE | Mỗi trường tự công bố, mức chi tiết rất khác nhau; đọc kỹ định nghĩa và tỉ lệ phản hồi |
| Canada | Báo cáo của từng trường, một số tỉnh có khảo sát chung | Chương trình co-op thường công bố số kỳ thực tập có lương, thông tin rất có ích |
| Châu Âu, Đông Á | Báo cáo của từng trường hoặc khoa | Ít chuẩn hoá, thường phải hỏi trực tiếp khoa hoặc văn phòng hướng nghiệp |
Với nguồn cấp quốc gia như ở Anh và Úc, việc so giữa các trường có cơ sở hơn vì cùng phương pháp. Với nguồn do từng trường tự công bố, so hai con số của hai trường là so hai định nghĩa khác nhau, nên cẩn thận.
Sinh viên quốc tế thường vắng mặt trong số liệu
Một điểm mà các gia đình ít để ý: nhiều khảo sát đầu ra có tỉ lệ phản hồi của sinh viên quốc tế thấp, hoặc chỉ khảo sát sinh viên còn ở lại nước sở tại. Sinh viên đã về nước thường không trả lời, hoặc không được đưa vào nhóm phân tích. Kết quả là con số đầu ra phản ánh chủ yếu hoàn cảnh của sinh viên trong nước, những người không cần visa để đi làm.
Với sinh viên Việt Nam, đầu ra thực tế còn phụ thuộc vào ba yếu tố mà báo cáo không ghi: quy định visa làm việc sau tốt nghiệp của nước đó vào thời điểm tốt nghiệp, ngành có nằm trong nhóm nhà tuyển dụng sẵn sàng bảo lãnh không, và kế hoạch của chính học sinh. Quy định visa sau tốt nghiệp thay đổi theo chính sách từng thời kỳ, nên mentor luôn kiểm trên trang chính thức của cơ quan di trú và không hứa trước điều gì về việc ở lại.
Vì thế, khi đọc báo cáo, mentor hỏi thêm văn phòng hướng nghiệp: có số riêng cho sinh viên quốc tế không, sinh viên quốc tế ngành này thường thực tập ở đâu, và trường có hỗ trợ gì riêng cho người cần visa. Câu trả lời cho câu hỏi này thường nói nhiều hơn tỉ lệ chung.
Đọc danh sách nhà tuyển dụng và kỳ thực tập
Trang tuyển sinh hay liệt kê tên các nhà tuyển dụng lớn đã nhận sinh viên của trường. Danh sách này đẹp nhưng ít thông tin: một công ty lớn tuyển một sinh viên trong năm năm vẫn có thể xuất hiện. Điều đáng hỏi là bao nhiêu sinh viên ngành này vào làm ở những nơi đó mỗi năm, và nhà tuyển dụng có đến trường tuyển trực tiếp hay không.
Kỳ thực tập là chỉ báo tốt hơn. Chương trình có thực tập bắt buộc hoặc mô hình xen kẽ học và làm cho học sinh kinh nghiệm thật trước khi tốt nghiệp, và nhiều sinh viên nhận việc từ chính nơi thực tập. Mentor hỏi: tỉ lệ sinh viên có ít nhất một kỳ thực tập, trường hỗ trợ tìm chỗ thực tập ra sao, sinh viên quốc tế có được tham gia đầy đủ không, và thực tập có lương hay không.
Với học sinh định quay về Việt Nam, mentor còn hỏi thêm về mạng lưới cựu sinh viên ở Việt Nam và khu vực, và kỳ thực tập có thể làm ở Việt Nam hay không. Những yếu tố này hiếm khi xuất hiện trong báo cáo, nhưng ảnh hưởng nhiều tới việc làm sau khi về.
Câu hỏi nên gửi văn phòng hướng nghiệp
Khi báo cáo công bố không đủ, một email ngắn gửi văn phòng hướng nghiệp hoặc khoa thường nhận được câu trả lời. Đây là các câu mentor hay dùng, chọn ba đến bốn câu phù hợp nhất:
- Tỉ lệ sinh viên tốt nghiệp ngành này có việc làm toàn thời gian liên quan ngành sau khoảng sáu tháng là bao nhiêu, và tỉ lệ phản hồi khảo sát là bao nhiêu?
- Có số liệu riêng cho sinh viên quốc tế không?
- Bao nhiêu phần trăm sinh viên ngành này có ít nhất một kỳ thực tập trước khi tốt nghiệp?
- Trường hỗ trợ sinh viên quốc tế thế nào trong việc tìm thực tập và việc làm, có buổi hướng dẫn riêng về quy định làm việc không?
- Có thể kết nối với một cựu sinh viên quốc tế của ngành để hỏi thêm không?
Cách trường trả lời cũng là thông tin. Văn phòng trả lời cụ thể, có số liệu, sẵn lòng kết nối cựu sinh viên thường là văn phòng làm việc tốt với sinh viên của mình.
Ba cách con số đầu ra được trình bày đẹp hơn thực tế
Gộp nhiều ngành vào một con số. Một trường có vài ngành đầu ra rất tốt có thể kéo tỉ lệ chung lên cao, che đi những ngành khác yếu hơn hẳn. Khi trang tuyển sinh chỉ có một con số toàn trường, mentor xem đó như quảng bá, chưa phải dữ liệu, và đi tìm số của đúng ngành.
Đếm cả những người không tìm việc. Có báo cáo loại khỏi mẫu số những người "không tìm việc", như người nghỉ một năm, người đi du lịch, người đang chuẩn bị học tiếp. Cách tính này hợp lý về mặt thống kê, nhưng nếu nhóm bị loại khá lớn, tỉ lệ có việc làm trông cao hơn cảm nhận thực tế. Báo cáo tốt ghi rõ quy mô của nhóm này.
Chọn khung thời gian có lợi. Một trường có thể công bố tỉ lệ của năm tốt nhất, hoặc chọn mốc khảo sát muộn hơn để con số đẹp hơn. Mentor đọc ít nhất hai ba năm liên tiếp và để ý xem mốc khảo sát có giữ nguyên không. Con số ổn định qua nhiều năm đáng tin hơn một năm nổi bật.
Cách đọc đúng. Không cần nghi ngờ mọi con số, chỉ cần đọc phần chú thích nhỏ dưới bảng. Phần lớn thông tin quan trọng nằm ở đó: mẫu khảo sát, định nghĩa, thời điểm, tỉ lệ phản hồi.
Cách mentor đưa đầu ra vào quyết định
Trong bảng so trường của Global Gate Pass, đầu ra là một trục riêng, chấm ở cấp chương trình. Dương Bảo Khánh, người phụ trách mảng Alumni và nghề nghiệp, cùng mentor khu vực rà các thông tin đầu ra cho những chương trình lọt vào danh sách ngắn, vì đây cũng là mảng sẽ đồng hành học sinh trong những năm học sau.
Trọng số của trục đầu ra tuỳ học sinh. Với học sinh định học tiếp cao học, câu hỏi chính là tỉ lệ sinh viên học tiếp và cơ hội nghiên cứu, không phải việc làm ngay. Với học sinh muốn đi làm ngay sau tốt nghiệp, thực tập và quan hệ doanh nghiệp được đặt nặng hơn. Với học sinh chưa rõ hướng, mentor đề nghị trọng số vừa phải và ưu tiên chương trình có kỳ thực tập.
Mentor không hứa việc làm hay định cư qua một ngành hay một trường. Đầu ra là xác suất phụ thuộc rất nhiều vào chính sinh viên: em học thế nào, thực tập ở đâu, xây quan hệ ra sao. Báo cáo chỉ cho biết môi trường có thuận lợi tới đâu.
Tình huống minh hoạ: hai chương trình cùng báo chín mươi phần trăm
Ví dụ giả định: hai chương trình cùng ngành ở hai trường đều báo chín mươi phần trăm sinh viên có việc làm hoặc học tiếp. Chương trình thứ nhất khảo sát sau mười lăm tháng, tỉ lệ phản hồi trên một nửa, có số tách cho việc làm toàn thời gian liên quan ngành. Chương trình thứ hai khảo sát sau sáu tháng, không ghi tỉ lệ phản hồi, gộp mọi loại việc làm và học tiếp.
Hai con số giống nhau, nhưng chỉ con số thứ nhất là đọc được. Với chương trình thứ hai, mentor gửi email hỏi thêm và tạm chấm thận trọng ở trục đầu ra cho tới khi có câu trả lời. Nếu trường không trả lời được, đó cũng là thông tin.
Nếu gia đình muốn được giúp đọc báo cáo đầu ra của những chương trình đang cân nhắc, có thể đặt lịch buổi tư vấn đầu tiên 60 phút miễn phí qua form ở trang Liên hệ, kèm tên các chương trình.
Câu hỏi thường gặp
Mức lương khởi điểm trong báo cáo có đáng tin không?
Đáng tham khảo khi báo cáo ghi rõ số người trả lời câu hỏi lương và đó là trung vị chứ không phải trung bình. Mức lương ở nước sở tại cũng ít liên quan tới thu nhập khi về Việt Nam, nên mentor không dùng nó làm tiêu chí chính.
Trường không công bố báo cáo đầu ra thì có nên loại không?
Không nhất thiết, nhất là ở châu Âu và Đông Á nơi việc công bố ít chuẩn hoá. Mentor hỏi trực tiếp khoa và tìm cựu sinh viên. Nếu không có thông tin nào, trường ấy được chấm thận trọng ở trục đầu ra.
Thứ hạng của trường có phản ánh đầu ra không?
Một phần. Một số bảng xếp hạng có chỉ số về danh tiếng với nhà tuyển dụng, nhưng chỉ số ấy đo ở cấp trường và dựa trên khảo sát ý kiến. Báo cáo đầu ra của chính chương trình cụ thể hơn nhiều.
Đầu ra của ngành ở Việt Nam có giống ở nước ngoài không?
Thường khác. Nhu cầu tuyển dụng, cách nhìn bằng cấp và mức độ phân biệt giữa các trường ở Việt Nam khác nước sở tại. Học sinh định quay về nên hỏi thêm về mạng lưới cựu sinh viên tại Việt Nam và nhà tuyển dụng trong nước.
Báo cáo đầu ra có giúp chọn ngành không?
Có giúp, nhưng không nên là căn cứ duy nhất. Chọn ngành nên đi từ năng lực và hứng thú của học sinh; đầu ra giúp so các chương trình trong cùng một ngành và nhận ra ngành nào cần thêm thực tập hay chứng chỉ để có việc tốt.
Có nên tin lời kể của một cựu sinh viên hơn báo cáo không?
Lời kể cho chi tiết mà báo cáo không có, nhưng chỉ là một trường hợp. Mentor dùng lời kể để đặt câu hỏi tốt hơn, và dùng báo cáo để biết bức tranh chung. Nghe được hai ba người thì đáng tin hơn một người.