Với người đang đi làm, thứ tự thường hợp lý nhất là xong điểm tiếng Anh trước, rồi mới tới GRE hoặc GMAT, và chỉ thi GRE hoặc GMAT khi chương trình yêu cầu hoặc khi điểm đó bù được một chỗ yếu cụ thể của hồ sơ, như điểm trung bình đại học thấp hay chuyển sang ngành nặng định lượng. Cả hai việc nên xong trước giai đoạn viết bài luận và xin thư giới thiệu, vì ba việc đó chồng lên nhau là lúc hồ sơ người đi làm hay vỡ.
Về lịch, người đi làm thiếu giờ hơn thiếu sức. Cách Global Gate Pass thường xếp là các khối luyện ngắn, cố định trong ngày làm việc, thêm một khối dài cuối tuần, tránh đặt ngày thi vào mùa cao điểm công việc. Bài này đi qua từng quyết định, kèm một tình huống minh hoạ và các lỗi hay gặp.
Khác biệt của người đi làm so với học sinh luyện thi
Học sinh lớp 11 có lịch học cố định, có giáo viên nhắc, có kỳ nghỉ hè để dồn sức. Người đi làm thì ngược lại: giờ trống không cố định, tuần nào cũng có thể bị một cuộc họp hay một chuyến công tác chen vào, và sau tám, chín tiếng làm việc, sức tập trung buổi tối không còn như buổi sáng.
Lợi thế của người đi làm cũng rõ: thường đã quen đọc tài liệu tiếng Anh trong công việc, biết tự quản lý tiến độ, và có lý do học rõ ràng. Nhiều người có phần đọc và nghe khá ngay từ đầu, nhưng viết học thuật và nói theo cấu trúc bài thi lại yếu, vì viết email công việc khác hẳn viết bài luận lập luận.
Vì vậy kế hoạch cho người đi làm không phải là bản rút gọn của kế hoạch học sinh. Nó cần ít buổi hơn nhưng đều hơn, mục tiêu điểm rõ hơn, và chừa nhiều dự phòng hơn cho những tuần công việc dồn dập.
Có cần thi GRE hoặc GMAT không: kiểm trước khi luyện
Trong những năm gần đây, nhiều chương trình thạc sĩ ở Mỹ đã bỏ yêu cầu GRE hoặc chuyển sang dạng không bắt buộc, trong khi một số chương trình, nhất là ngành định lượng, kinh doanh và một số ngành kỹ thuật, vẫn yêu cầu hoặc khuyến khích nộp. Ở Anh, châu Âu và Úc, phần lớn chương trình thạc sĩ không yêu cầu GRE, nhưng một số chương trình kinh doanh và tài chính vẫn xét GMAT hoặc GRE. Chính sách thay đổi theo từng năm và từng chương trình, nên câu trả lời duy nhất đáng tin nằm ở trang tuyển sinh của đúng chương trình em nộp.
Mentor đọc trang đó và xếp mỗi chương trình vào một trong ba nhóm: bắt buộc, không bắt buộc nhưng được xét nếu nộp, và không nhận điểm. Nếu cả danh sách không có chương trình nào bắt buộc, câu hỏi chuyển thành "nộp điểm có giúp gì không", và câu trả lời phụ thuộc hồ sơ.
Có ba tình huống điểm GRE hoặc GMAT thường đáng công dù không bắt buộc. Thứ nhất, điểm trung bình đại học thấp hoặc có môn nền yếu, cần bằng chứng mới về năng lực học thuật. Thứ hai, chuyển từ ngành ít định lượng sang ngành nặng định lượng như phân tích dữ liệu, tài chính, kinh tế, cần chứng minh năng lực toán. Thứ ba, xin học bổng ở chương trình có xét điểm thi khi phân bổ tài trợ. Ngoài ba trường hợp đó, giờ luyện GRE thường nên chuyển sang bài luận và hồ sơ công việc.
Vì sao thi tiếng Anh trước
Điểm tiếng Anh gần như luôn là điều kiện bắt buộc, còn GRE hoặc GMAT thì không. Xong điểm tiếng trước nghĩa là phần không thể thiếu đã an toàn, và nếu sau đó công việc dồn tới mức không luyện GRE được, hồ sơ vẫn nộp được vào các chương trình không yêu cầu GRE.
Lý do thứ hai là luyện tiếng giúp luyện GRE. Phần Verbal của GRE và phần tương ứng của GMAT đòi hỏi đọc nhanh văn bản học thuật, nắm sắc thái từ. Nền đọc và viết xây được khi luyện IELTS hay TOEFL làm phần đó nhẹ đi.
Ngoại lệ là người có tiếng Anh đã tốt sẵn, có thể đạt điểm tiếng cần thiết chỉ sau một thời gian ôn ngắn. Với họ, mentor có thể đảo thứ tự: luyện GRE trước vì phần đó tốn thời gian hơn, rồi xếp kỳ thi tiếng gọn vào giữa. Một số trường còn miễn chứng chỉ tiếng cho người đã có bằng đại học dạy bằng tiếng Anh hoặc học ở nước nói tiếng Anh; điều kiện miễn khác nhau và phải kiểm từng trường.
Một lịch tuần mẫu cho người làm giờ hành chính
Lịch dưới là ví dụ giả định cho một người làm việc giờ hành chính, đang luyện tiếng Anh cho hồ sơ thạc sĩ. Người làm ca hoặc hay công tác cần xếp lại theo lịch thật của mình.
| Khung giờ | Việc | Lý do |
|---|---|---|
| Sáng sớm, trước giờ làm (khoảng 30–45 phút) | Viết: một đoạn hoặc một bài ngắn theo đề | Đầu óc còn tỉnh, viết là kỹ năng tốn sức nhất |
| Trên đường đi làm hoặc giờ nghỉ trưa | Nghe, từ vựng, đọc lại bài đã sửa | Việc nhẹ, chia nhỏ được, không cần bàn ghế |
| Hai hoặc ba buổi tối trong tuần | Đọc và nghe theo đề, hoặc phần định lượng của GRE | Làm bài có bấm giờ, cần tập trung vừa phải |
| Một buổi tối cố định | Nói với người hỏi hoặc buổi với giáo viên | Nói cần có người nghe và phản hồi |
| Một khối cuối tuần (2–3 tiếng) | Đề thi thử đầy đủ hoặc ôn phần sai trong tuần | Cần khối thời gian liền để quen áp lực phòng thi |
| Một ngày trong tuần | Nghỉ hẳn | Giữ sức bền cho cả lộ trình nhiều tháng |
Điểm chính của lịch này là đều. Ba mươi phút mỗi sáng trong nhiều tuần thường cho kết quả tốt hơn một ngày cuối tuần học dồn rồi bỏ cả tuần. Người đi làm hay bị cuốn vào kiểu "tuần này bận, tuần sau học bù", và tuần sau thường cũng bận.
Né mùa cao điểm công việc khi chọn ngày thi
Mỗi ngành có mùa bận riêng: kế toán và kiểm toán bận mùa quyết toán, bán lẻ bận dịp lễ cuối năm, giáo viên bận kỳ thi, người làm dự án bận lúc nghiệm thu. Khi chọn ngày thi, mentor hỏi người học về những tuần này trước tiên, giống như với học sinh thì hỏi lịch thi học kỳ.
Nguyên tắc chung: không xếp ngày thi ngay sau giai đoạn tăng ca dài, và không xếp giai đoạn luyện thi cường độ cao chồng lên mùa bận. Nếu mùa bận rơi đúng khoảng trước hạn nộp, kế hoạch phải kéo lịch thi lên sớm hơn, xong điểm trước khi mùa bận bắt đầu.
Ngày nghỉ phép cũng là nguồn lực cần tính. Một hai ngày phép đặt ngay trước ngày thi, hoặc một tuần phép dùng để viết bài luận, thường có giá trị hơn rải rác. Người học nên biết trước mình còn bao nhiêu ngày phép trong năm nộp hồ sơ.
Hạn hiệu lực điểm và thời điểm thi
Điểm IELTS và TOEFL thường được trường chấp nhận trong khoảng hai năm. Điểm GRE và GMAT theo chính sách của tổ chức thi thường có hiệu lực dài hơn, nhiều năm. Con số cụ thể và cách trường tính mốc, tính tới ngày nộp hay ngày nhập học, cần kiểm trên trang của tổ chức thi và của trường.
Với người đi làm, hạn hiệu lực dài của GRE hay GMAT mở ra một lựa chọn: thi GRE vào giai đoạn công việc nhẹ, kể cả trước khi chốt năm nộp, rồi để dành điểm. Điểm tiếng Anh thì không nên thi quá sớm, vì có thể hết hạn trước kỳ nhập học nếu kế hoạch bị lùi một năm, chuyện khá thường gặp ở người đi làm.
Kế hoạch hợp lý thường đặt kỳ thi tiếng chính khoảng sáu tới mười hai tháng trước hạn nộp đầu tiên, còn chỗ cho một lần thi lại, và xong trước khi bắt đầu viết bài luận nghiêm túc. Mốc cụ thể tuỳ hạn từng trường và lịch công việc của từng người.
Một tình huống minh hoạ
Tình huống dưới đây là tình huống dựng để minh hoạ, không phải hồ sơ của người cụ thể nào. Một người làm kế toán vài năm, muốn học thạc sĩ phân tích dữ liệu. Danh sách sơ bộ có chương trình ở Mỹ, Anh và Úc. Bài kiểm tra đầu vào cho thấy đọc và nghe khá, viết và nói còn thiếu so với sàn từng kỹ năng của vài trường. Điểm trung bình đại học ở mức trung bình, môn toán nền đạt nhưng không nổi bật.
Mentor đọc yêu cầu và thấy phần lớn chương trình trong danh sách không bắt buộc GRE, một chương trình ở Mỹ khuyến khích nộp. Vì chuyển sang ngành nặng định lượng và điểm toán nền không nổi bật, GRE ở đây có thể bù chỗ yếu. Nhưng mùa quyết toán của người này rơi đúng giai đoạn trước hạn nộp.
Kế hoạch được xếp như sau: luyện IELTS tập trung vào viết và nói từ đầu, thi trước mùa quyết toán. Trong mùa quyết toán chỉ duy trì nhẹ, không thi gì. Sau mùa bận, luyện phần định lượng của GRE trong một giai đoạn ngắn và thi một lần; nếu điểm không đủ để giúp hồ sơ, hồ sơ nộp không kèm GRE ở chương trình đó, và năng lực định lượng được chứng minh bằng khoá học trực tuyến có chứng nhận và các dự án phân tích trong công việc. Song song, người học trao đổi sớm với quản lý về thư giới thiệu, để việc này không dồn vào tháng cuối.
Những lỗi người đi làm hay mắc
Luyện GRE vì nghĩ "thạc sĩ thì phải có". Không kiểm yêu cầu, bỏ nhiều tháng luyện một bài thi mà danh sách trường không cần, trong khi điểm tiếng Anh vẫn chưa đạt.
Thi tiếng Anh khi chưa luyện viết thật. Người đi làm quen viết email nên nghĩ phần viết sẽ ổn. Bài viết thi được chấm theo tiêu chí lập luận và cấu trúc, khác hẳn văn phong công việc.
Để ba việc dồn vào một tháng. Thi lại, viết bài luận, xin thư giới thiệu cùng lúc với mùa bận công việc là cách nhanh nhất để nộp một hồ sơ vội.
Học dồn cuối tuần, bỏ trống ngày thường. Kiểu học này dễ đứt quãng và khó tích luỹ, nhất là với viết và nói.
Không báo kế hoạch cho người viết thư giới thiệu. Quản lý cần thời gian để viết một lá thư cụ thể. Báo muộn thì thư chung chung, hoặc không kịp hạn.
Nghỉ việc để luyện thi khi chưa cần. Có người nghỉ việc sớm để dồn sức luyện thi, rồi mất luôn kinh nghiệm làm việc liên tục, thứ chương trình thạc sĩ coi trọng, và mất nguồn thu cho kế hoạch tài chính. Quyết định này nên tính kỹ với mentor trước.
Global Gate Pass kèm phần nào
Với hồ sơ thạc sĩ của người đi làm, mentor khu vực đọc yêu cầu từng chương trình, xếp chương trình vào ba nhóm theo chính sách GRE hoặc GMAT, và dựng lịch ngược từ hạn nộp có tính mùa bận của người học. Phần luyện thi tiếng Anh và SAT ở Global Gate Pass do giáo viên Hoàng Đức Anh phụ trách theo hình thức lớp nhỏ; với GRE hoặc GMAT, mentor giúp quyết định có thi hay không, đặt điểm mục tiêu và điểm dừng, rồi cùng người học chọn cách luyện phù hợp.
Gặp mentor hằng tháng là lúc rà lại: điểm thi thử có theo kịp không, công việc sắp tới có tuần nào dồn, kế hoạch có cần dịch không. Người đi làm thường không thiếu quyết tâm; cái thiếu là một người nhìn cả lịch và nói thẳng khi nào nên dừng một việc để giữ việc khác.
Nếu bạn đang đi làm và cân nhắc thạc sĩ nước ngoài nhưng chưa biết bắt đầu từ bài thi nào, có thể đặt buổi tư vấn đầu 60 phút, miễn phí, không ràng buộc, qua form trang Liên hệ. Mang theo bảng điểm đại học, kết quả thi tiếng Anh nếu có, và lịch các mùa bận trong công việc của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Học thạc sĩ nước ngoài có bắt buộc thi GRE không?
Không phải lúc nào. Nhiều chương trình đã bỏ hoặc không bắt buộc GRE, một số vẫn yêu cầu, nhất là ngành định lượng và kinh doanh. Câu trả lời nằm ở trang tuyển sinh của đúng chương trình; mentor kiểm từng chương trình trong danh sách.
Nên thi IELTS trước hay GRE trước?
Thường là IELTS trước, vì điểm tiếng gần như luôn bắt buộc và nền đọc viết giúp phần Verbal của GRE. Người có tiếng Anh đã tốt sẵn có thể đảo thứ tự để dành thời gian cho phần tốn công hơn.
Đi làm cả ngày thì mỗi tuần nên luyện bao nhiêu?
Không có số giờ chung. Điều quan trọng hơn là đều: các khối ngắn cố định trong ngày thường và một khối dài cuối tuần, có một ngày nghỉ hẳn.
Điểm GRE có hiệu lực bao lâu?
Theo chính sách của tổ chức thi, điểm GRE và GMAT thường có hiệu lực nhiều năm, dài hơn IELTS và TOEFL. Thời hạn cụ thể và cách trường tính mốc cần kiểm trên trang tổ chức thi và trang trường.
Có được miễn chứng chỉ tiếng Anh khi đã học đại học bằng tiếng Anh?
Một số trường miễn cho người có bằng đại học dạy bằng tiếng Anh hoặc học ở nước nói tiếng Anh, nhưng điều kiện khác nhau giữa các trường và có thể kèm giấy xác nhận. Cần kiểm từng trường trước khi bỏ kế hoạch thi.
Có nên nghỉ việc để luyện thi?
Hiếm khi cần. Kinh nghiệm làm việc liên tục là một phần sức mạnh của hồ sơ thạc sĩ, và thu nhập giúp kế hoạch tài chính. Dùng ngày phép có chủ đích quanh ngày thi và giai đoạn viết bài luận thường là cách cân bằng hơn.